chúc thư

Học thuật
Thân thiện
chúc thư

Ông cụ viết chúc thư tại bàn làm việc của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Văn bản do một người lập ra khi còn sống, thể hiện ý nguyện cuối cùng về việc định đoạt tài sản của mình sau khi qua đời: "chúc thư" một tài liệu pháp lý, ghi lại mong muốn của người lập về cách phân chia di sản, tài sản để lại cho người thân hoặc các tổ chức.
    • Văn bản ghi lại những điều căn dặn, nguyện vọng về các vấn đề gia đình, ứng xử: Ngoài việc phân chia tài sản, "chúc thư" đôi khi còn bao gồm những lời nhắn nhủ, mong ước của người lập đối với người thân trong gia đình, dòng họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông cụ đã cẩn thận soạn chúc thư từ nhiều năm trước khi qua đời.
    • Theo đúng chúc thư, ngôi nhà sẽ được chuyển cho người con trai út.
    • Tìm thấy bản chúc thư viết tay trong ngăn kéo của ông ấy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lập chúc thư": hành động soạn thảo, viết ra bản chúc thư.
    • Luật sư khuyên ông nên lập chúc thư rõ ràng để tránh tranh chấp sau này.
  • "Mở chúc thư": hành động công bố nội dung chúc thư trước sự chứng kiến của những người liên quan, thường sau khi người lập chúc thư qua đời.
    • Sau tang lễ, gia đình sẽ tiến hành mở chúc thư.
  • "Thực hiện theo chúc thư": thi hành, phân chia tài sản đúng như những đã được ghi trong văn bản.
    • Các con ông ta cam kết sẽ thực hiện theo chúc thư của cha.
Biến thể từ liên quan
  • Di chúc (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ văn bản thể hiện ý nguyện cuối cùng về tài sản. "Di chúc" từ phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày văn bản pháp luật.
  • Di ngôn (danh từ): Thường chỉ những lời trăn trối, căn dặn bằng lời nói trước khi mất, có thể không liên quan trực tiếp đến tài sản.
  • Người lập di chúc/chúc thư (danh từ): Chỉ người soạn ra văn bản chúc thư.
  • Người thừa kế/theo chúc thư (danh từ): Chỉ người được nhận tài sản theo nội dung chúc thư.
Từ đồng nghĩa
  • Di chúc: Văn bản định đoạt tài sản sau khi chết. (Từ này thông dụng tính pháp lý cao hơn).
  • Ước nguyện cuối cùng: Cách nói nhấn mạnh đến nguyện vọng, có thể không mang hình thức văn bản pháp lý đầy đủ.
Cụm từ liên quan
  • Tranh chấp chúc thư/di chúc: Việc phát sinh mâu thuẫn, kiện tụng liên quan đến nội dung hoặc tính hợp lệ của chúc thư.
    • Gia đình đang rơi vào vụ tranh chấp chúc thư phức tạp.
  • Chúc thư hợp pháp: Bản chúc thư được lập ra đúng theo quy định của pháp luật về hình thức nội dung.
    • Để hiệu lực, một chúc thư hợp pháp cần chữ của người lập người làm chứng.
Lưu ý
  • "Chúc thư" một thuật ngữ mang tính trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh pháp lý. Trong giao tiếp thông thường, từ "di chúc" được sử dụng phổ biến hơn.
  • Về mặt pháp lý tại Việt Nam, thuật ngữ "di chúc" thuật ngữ chính thức được sử dụng trong các văn bản luật (như Bộ luật Dân sự).
chúc thư

Ông cụ viết chúc thư tại bàn làm việc của mình.

  1. dt. Bản viết của một người trước khi chết nói ý muốn của mình về việc phân chia tài sản của mình để lại, về việc ứng xử trong gia đình, họ hàng...: chúc thư của ông nội làm đúng như chúc thư viết chúc thư.